Bảng so sánh xếp hạng VGA NVIDIA, AMD tháng 9 năm 2017


Tuvanmaytinh.com tổng hợp các loại Card đồ họa dành cho laptop của 2 hãng nổi tiếng trên thị trường hiện nay đó là NVIDIA và AMD. Hai hãng này đều có 2 dòng Card dành cho 2 nhu cầu chính : chuyên chơi game và chuyên làm đồ họa.
Vì thể nên trong bài viết này sẽ có từng bản so sánh dành cho từng nhu cầu khác nhau. Hy vọng bạn sẽ chọn được Card màn hình phù hợp với nhu cầu của mình và giá tiền.

Bảng xếp hạng AMD, NVIDIA chuyên chơi game, làm đồ họa tháng 9 năm 2017


STT

Tên Card màn hình

Bit

Base

Turbo

1

Dual NVIDIA GeForce GTX 1080 (8GB GDDR5X, SLI)

2x 256-bit

1566 Mhz

1733 Mhz

2

Dual NVIDIA GeForce GTX 1070 (8GB GDDR5, SLI)

2x 256-bit

1443 Mhz

1645 Mhz

3

Dual NVIDIA GeForce GTX 980 (8GB GDDR5, SLI)

2x 256-bit

1126 Mhz

1216 Mhz

4

NVIDIA GeForce GTX 1080 (8GB GDDR5X)

256-bit

1566 Mhz

1733 Mhz

5

NVIDIA GeForce GTX 1070 (8GB GDDR5)

256-bit

1443 Mhz

1645 Mhz

6

NVIDIA GeForce GTX 1080 Max-Q (8GB GDDR5X)

256-bit

1101–1290 Mhz

1278–1458 Mhz

7

NVIDIA GeForce GTX 1070 Max-Q (8GB GDDR5)

256-bit

1101–1215 Mhz

1265–1379 Mhz

8

Dual NVIDIA GeForce GTX 970M (6GB GDDR5, SLI)

2x 192-bit

924 Mhz

1038 Mhz

9

NVIDIA Quadro P4000 (8GB GDDR5)

256-bit

1202 Mhz

1480 Mhz

10

NVIDIA GeForce GTX 1060 (6GB GDDR5)

192-bit

1404 Mhz

1670 Mhz

11

NVIDIA GeForce GTX 980 (8GB GDDR5)

256-bit

1126 Mhz

1216 Mhz

12

NVIDIA GeForce GTX 1060 (3GB GDDR5)

192-bit

1404 Mhz

1670 Mhz

13

Dual NVIDIA GeForce GTX 880M (4GB GDDR5, SLI)

2x 128-bit

954 Mhz

1029 Mhz

14

NVIDIA GeForce GTX 1060 Max-Q (6GB GDDR5)

192-bit

1063 - 1265 Mhz

1341 - 1480 Mhz

15

Dual NVIDIA GeForce GTX 780M (4GB GDDR5, SLI)

2x 256-bit

823 Mhz

900 Mhz

16

Dual AMD Radeon R9 M290X (4GB GDDR5, CrossFire)

2x 256-bit

850 Mhz

900 Mhz

17

NVIDIA GeForce GTX 980M (4GB GDDR5)

256-bit

1038 Mhz

1127 Mhz

18

NVIDIA GeForce GTX 980M (8GB GDDR5)

256-bit

1038 Mhz

1127 Mhz

19

NVIDIA Quadro P3000 (6GB GDDR5)

192-bit

1088 Mhz

1215 Mhz

20

NVIDIA Quadro M5500 (8GB GDDR5)

256-bit

861 Mhz

1138 Mhz

21

NVIDIA Quadro M5000M (8GB GDDR5)

256-bit

962 Mhz

1051 Mhz

22

NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti (4GB GDDR5)

128-bit

1493 Mhz

1620 Mhz

23

NVIDIA GeForce GTX 970M (3GB GDDR5)

192-bit

924 Mhz

1037 Mhz

24

NVIDIA Quadro M4000M (4GB GDDR5)

256-bit

975 Mhz

-

25

AMD FirePro W7170M (4GB GDDR5)

256-bit

723 Mhz

-

26

AMD FirePro W4170M (2GB GDDR5)

128-bit

850 Mhz

900 Mhz

27

NVIDIA Quadro M3000M (4GB GDDR5)

256-bit

540 Mhz

-

28

NVIDIA GeForce GTX 1050 (2GB GDDR5)

128-bit

1354 Mhz

1493 Mhz

29

NVIDIA GeForce GTX 880M (4GB GDDR5)

128-bit

954 Mhz

1029 Mhz

30

AMD Radeon R7 M460 (2GB DDR3)

64-bit

1100 Mhz

1125 Mhz

31

NVIDIA GeForce GTX 1050 (4GB GDDR5)

128-bit

1354 Mhz

1493 Mhz

32

NVIDIA GeForce GTX 965M (2GB GDDR5)

128-bit

924 Mhz

950 Mhz

33

NVIDIA Quadro M2200 (4GB GDDR5)

128-bit

1025 Mhz

-

34

AMD Radeon R9 M290X (4GB GDDR5)

256-bit

850 Mhz

900 Mhz

35

AMD Radeon RX 460M (4GB GDDR5)

128-bit

-

1180 Mhz

36

NVIDIA GeForce GTX 870M (3GB GDDR5)

192-bit

941 Mhz

967 Mhz

37

NVIDIA GeForce GTX 780M (4GB GDDR5)

256-bit

823 Mhz

900 Mhz

38

AMD Radeon Pro 460 (4GB GDDR5)

128-bit

900 Mhz

-

39

NVIDIA GeForce GTX 960M (4GB GDDR5)

128-bit

1097 Mhz

1176 Mhz

40

NVIDIA GeForce GTX 960M (2GB GDDR5)

128-bit

1097 Mhz

1176 Mhz

41

NVIDIA Quadro M2000M (4GB GDDR5)

128-bit

1029 Mhz

1098 Mhz

42

NVIDIA GeForce GTX 680M (2GB GDDR5)

256-bit

720 Mhz

-

43

NVIDIA Quadro M1200 (4GB GDDR5)

128-bit

1093 Mhz

-

44

AMD Radeon RX 550 (Laptop) (4GB GDDR5)

128-bit

1100 Mhz

1183 Mhz

45

Dual NVIDIA GeForce GT 755M (2GB GDDR5, SLI)

2x 128-bit

980 Mhz

1127 Mhz

46

NVIDIA GeForce GTX 860M (2GB GDDR5, GM107)

128-bit

1029 Mhz

1085 Mhz

47

NVIDIA GeForce GTX 860M (4GB GDDR5, GM107)

128-bit

1029 Mhz

1085 Mhz

48

AMD Radeon Pro 560 (4GB GDDR5)

128-bit

907 Mhz

-

49

AMD Radeon Pro 455 (2GB GDDR5)

128-bit

855 Mhz

-

50

AMD Radeon Pro 555 (2GB GDDR5)

128-bit

855 Mhz

-

51

NVIDIA GeForce MX150 (2GB GDDR5)

64-bit

1469 Mhz

1532 Mhz

Bình luận

Name

Đánh giá Laptop,22,Hình nền,1,Hỏi đáp Tin Học,23,Kiểm tra laptop,14,Lỗi thường gặp,15,Office cơ bản và nâng cao,27,Sử dụng máy tính,24,thiết kế web,2,Tin công nghệ,41,Tư vấn laptop,58,
ltr
item
tuvanmaytinh.com: Bảng so sánh xếp hạng VGA NVIDIA, AMD tháng 9 năm 2017
Bảng so sánh xếp hạng VGA NVIDIA, AMD tháng 9 năm 2017
https://3.bp.blogspot.com/-TTshoUH4fCk/WakGVh5yz6I/AAAAAAAAA9M/r5rf6UspR_cD2yhULbAPE0QzsAEdu91gwCLcBGAs/s320/AMD%2Bvs%2BNvidia.png
https://3.bp.blogspot.com/-TTshoUH4fCk/WakGVh5yz6I/AAAAAAAAA9M/r5rf6UspR_cD2yhULbAPE0QzsAEdu91gwCLcBGAs/s72-c/AMD%2Bvs%2BNvidia.png
tuvanmaytinh.com
http://www.tuvanmaytinh.com/2017/09/bang-so-sanh-xep-hang-vga-nvidia-amd.html
http://www.tuvanmaytinh.com/
http://www.tuvanmaytinh.com/
http://www.tuvanmaytinh.com/2017/09/bang-so-sanh-xep-hang-vga-nvidia-amd.html
true
4450132707430294238
UTF-8
Loaded All Posts Not found any posts Xem tất cả Đọc thêm Reply Cancel reply Delete By Home PAGES POSTS View All RECOMMENDED FOR YOU Nội dung ARCHIVE Tìm kiếm ALL POSTS Not found any post match with your request Back Home Sunday Monday Tuesday Wednesday Thursday Friday Saturday Sun Mon Tue Wed Thu Fri Sat January February March April May June July August September October November December Jan Feb Mar Apr May Jun Jul Aug Sep Oct Nov Dec just now 1 minute ago $$1$$ minutes ago 1 hour ago $$1$$ hours ago Yesterday $$1$$ days ago $$1$$ weeks ago more than 5 weeks ago Followers Follow THIS CONTENT IS PREMIUM Please share to unlock Copy All Code Select All Code All codes were copied to your clipboard Can not copy the codes / texts, please press [CTRL]+[C] (or CMD+C with Mac) to copy